Hotline: 0906 064 338 - 028 6686 0707

Tuyển dụng Liên hệ

Miệng gió lá sách tháo ráp

Mã Sản phẩm: PG-106A

Sản xuất tại: Việt Nam

Giá: Call
Ứng dụng & Đặc điểm:
- Ứng dụng: Sử dụng làm miệng gió hồi
- Vị trí: Gắn tường, gắn trực tiếp ống gió
- Vật kiệu: Nhôm định hình sơn tĩnh điện
- Màu sơn: Trắng RAL 9010 (Có thể tùy chọn)
- Tùy chọn: Phin lọc thô, OBD
- Ưu điểm: Độ ồn thấp, dễ lắp đặt

hinhvelasach.jpg


Mô tả:                                                                               
  • Thông thường được dùng để làm cửa cấp gió thải hoặc hút gió sạch.
  • Vị trí lắp đặt trên tường, chống nước mưa.
  • Có thể gắn thêm phin lọc gió hoặc lưới chắn côn trùng.
 Vật liệu – Màu sắc:
- Cánh ( lá ), khung được làm bằng nhôm định hình nhẹ nhưng rất chắc chắn.
- Sản phẩm được phủ sơn tĩnh điện màu trắng sữa hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
 
  1. Thông số vật lý:
Loại cửa Độ dày KT Cổ KT Ống gió KT    Tường KT mặt
Khung W x H
WL 2.5 2.0 400 x 150      
450 x 150 W + 10 W + 20 W + 60
       
500 x 150 H + 10 H + 20 H + 60
500 x 200      
 
  1. Thông số kỹ thuật:
KT bề mặt (mm) Vận tốc không khí ra khỏi miệng gió (m/s)
Diện tích (m2)   0.5 1 1.5 2 2.5 3 3.5 4 4.5 5
300 x 150
(0.045)
Tiết diện (m2) 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014 0.014
Lưu lượng (m3/h) 0.007 0.014 0.020 0.027 0.034 0.041 0.047 0.054 0.061 0.068
24 49 73 97 122 146 170 194 219 243
                       
300 x 200
(0.06)
Tiết diện (m2) 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021 0.021
Lưu lượng (m3/h) 0.010 0.021 0.031 0.041 0.051 0.062 0.072 0.082 0.092 0.103
37 74 111 148 185 221 258 295 332 369
                       
400 x 150
(0.06)
Tiết diện (m2) 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019 0.019
Lưu lượng (m3/h) 0.009 0.019 0.028 0.037 0.047 0.056 0.065 0.074 0.084 0.093
33 67 100 134 167 201 234 268 301 335
                       
400 x 200
(0.12)
Tiết diện (m2) 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029 0.029
Lưu lượng (m3/h) 0.014 0.029 0.043 0.058 0.072 0.086 0.101 0.115 0.130 0.144
52 104 156 207 259 311 363 415 467 518
                       
400 x 300
(0.12)
Tiết diện (m2) 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051 0.051
Lưu lượng (m3/h) 0.026 0.051 0.077 0.102 0.128 0.153 0.179 0.204 0.230 0.255
92 184 275 367 459 551 643 734 826 918
                       
500 x 200
(0.12)
Tiết diện (m2) 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058 0.058
Lưu lượng (m3/h) 0.029 0.058 0.086 0.115 0.144 0.173 0.201 0.230 0.259 0.288
104 207 311 414 518 621 725 828 932 1035
                       
500 x 300
(0.15)
Tiết diện (m2) 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065 0.065
Lưu lượng (m3 0.033 0.065 0.098 0.130 0.163 0.195 0.228 0.260 0.293 0.325
 

Sản phẩm liên quan

KHÁCH HÀNG